Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
trice up


verb
1. raise with a line
- trice a window shade
Syn:
trice
Hypernyms:
raise, lift, elevate, get up, bring up
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. hoist up or in and lash or secure with a small rope
Syn:
trice
Hypernyms:
hoist, lift, wind
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.